Nghiêm Châu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Chỉ hai nhân vật lịch sử: "Nghiêm Châu" là một từ ghép cố định, dùng để chỉ hai người bạn thời Đông Hán là Nghiêm Quang (còn gọi là Nghiêm Tử Lăng) và Châu Mục. Cả hai đều là người đất Nam Dương, nổi tiếng vì tư tưởng ẩn dật, không màng danh lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Trong lịch sử, Nghiêm Châu được nhắc đến như những bậc cao sĩ không màng chuyện quan trường.
- Tấm gương của Nghiêm Châu thể hiện khí tiết của kẻ sĩ, coi trọng đạo nghĩa hơn công danh.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tấm gương Nghiêm Châu": dùng để ví với những người có chí hướng thanh cao, không tham gia vào chốn quan trường hỗn tạp.
- Ông ấy sống một cuộc đời giản dị, được người đời ca ngợi như tấm gương Nghiêm Châu.
"Theo gót Nghiêm Châu": ý chỉ việc noi theo lối sống ẩn dật, giữ mình trong sạch, tránh xa vòng danh lợi.
- Sau bao năm bon chen, cuối cùng ông quyết định về quê, theo gót Nghiêm Châu.
Biến thể và từ gần giống
- Nghiêm Tử Lăng: tên tự của Nghiêm Quang, một trong hai nhân vật được nhắc đến trong cụm từ "Nghiêm Châu".
- Cao sĩ: danh từ chung chỉ người có phẩm chất thanh cao, thường không ra làm quan.
Từ đồng nghĩa
- Ẩn sĩ: người sống ẩn dật, tránh xa đời sống xã hội phồn hoa.
- Danh nho: nhà nho nổi tiếng có khí tiết.
Thành ngữ liên quan
- "Ghét đời liêu bạc": thành ngữ mô tả thái độ chán ghét sự đời giả dối, phù phiếm. Đây chính là lý do khiến Nghiêm Quang và Châu Mục không ra làm quan.
- Vì ghét đời liêu bạc, cụ đã lui về ở ẩn nơi thôn dã.
- Chỉ Nghiêm Quang và Châu Mục, người đất Nam Dương đời Hậu Hán, hai người ghét đời liêu bạc mà không ra làm quan
- Xem Tử Lăng